ngạch trật
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thứ bậc, cấp bậc trong hệ thống quy chế viên chức, cán bộ: "Ngạch trật" (còn gọi là ngạch bậc) là thuật ngữ dùng để chỉ thứ bậc, cấp bậc được quy định trong hệ thống phân loại, xếp hạng đối với công chức, viên chức nhà nước. Nó thể hiện vị trí, trình độ và mức lương tương ứng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Việc nâng ngạch trật cho cán bộ phải tuân theo quy định của pháp luật.
- Anh ấy đã được xét duyệt để thăng lên ngạch trật cao hơn sau nhiều năm công tác.
- Hồ sơ cần ghi rõ ngạch trật hiện tại của công chức.
Các cách sử dụng nâng cao
"Xét nâng ngạch trật": quá trình đánh giá, xem xét để thăng cấp bậc cho một công chức, viên chức theo quy định.
- Cuối năm, hội đồng sẽ tiến hành xét nâng ngạch trật cho những cá nhân có thành tích xuất sắc.
"Ngạch trật khởi điểm": cấp bậc ban đầu được xếp khi một người mới được tuyển dụng vào công chức, viên chức.
- Sinh viên tốt nghiệp loại giỏi có thể được xếp vào ngạch trật khởi điểm cao hơn.
Biến thể và từ gần giống
- Ngạch bậc (danh từ): từ đồng nghĩa, cùng chỉ thứ bậc trong hệ thống công chức.
- Bậc lương (danh từ): chỉ mức lương cụ thể tương ứng với một ngạch trật nhất định, thường đi kèm với ngạch trật.
- Chức vụ (danh từ): chỉ vị trí công tác, có thể khác biệt với ngạch trật (một người có thể giữ chức vụ cao nhưng ngạch trật chưa tương ứng).
Từ đồng nghĩa
- Thứ bậc công chức: chỉ thứ hạng trong hệ thống công chức.
- Cấp bậc hành chính: chỉ cấp bậc trong ngành hành chính, công vụ.
Lưu ý sử dụng
- "Ngạch trật" là thuật ngữ chuyên ngành hành chính, công vụ, thường được sử dụng trong văn bản quy phạm pháp luật, hồ sơ công chức hoặc các văn bản hành chính chính thức.
- Trong giao tiếp thông thường, người ta có thể dùng từ "ngạch bậc" hoặc nói cụ thể về "bậc lương", "cấp bậc" cho dễ hiểu.
- Cg. Ngạch bậc. Thứ bậc trong qui chế viên chức, cán bộ.